Posted on

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO EURO-2 VÀ EURO-4 MODEL FL

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO EURO-2 VÀ EURO-4

MODEL FL

(THÔNG SỐ CABIN CHASSIS, CHƯA THÙNG

Thông số ĐVT FL8JTSA – FL8JT7A

Thùng 7m6

FL8JTSL – FL8JW7A

Thùng 9m4

Tiêu chuẩn FL8JTSA

Euro-2

FL8JT7A

Euro-4

FL8JTSL

Euro-2

FL8JW7A

Euro-4

Tổng tải trọng kg 24.000 24.000 24.000 24.000
Khối lượng bản thân kg 6.280 7.350 6.670 7.365
Chiều dài cơ sở mm 4.980+1.300 4.930+1.350 5.870+1.300 5.830+1.350
Dài tổng thể       mm 9.730 9.900 11.330 11.600
Rộng tổng thể mm 2.460 2.490 2.460 2.490
Cao tổng thể mm 2.700 2.780 2.700 2.770
Chiều dài từ sau Cabin đến cuối Chassis mm 7.575 7.725 9.135 9.425
Động cơ J08E-UF J08E-WD J08E-UF J08E-WD
Công suất cực đại PS 260/2.500 280/2.500 260/2.500 280/2.500
Mô men xoắn N.m 745/1.500 824/1.500 745/1.500 824/1.500
Dung tích xi lanh CC 7.684 7.684 7.684 7.684
Tỷ số nén   18:1 18:1 18:1 18:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Bơm Piston Điều khiển điện tử Bơm Piston Điều khiển điện tử
Hộp số Loại EATON ES11109 M009 EATON ES11109 M009
Số cấp 9 số tiến, 1 số lùi 9 số tiến, 1 số lùi 9 số tiến, 1 số lùi 9 số tiến, 1 số lùi
Loại ly hợp   Đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hệ thống lái   Trợ lực thủy lực Trợ lực điện Trợ lực thủy lực Trợ lực điện
Hệ thống phanh Phanh thủy lực Phanh hơi lốc kê Phanh thủy lực Phanh hơi lốc kê
Phanh phụ trợ Phanh khí xả Phanh khí xả Phanh khí xả Phanh khí xả
Cỡ lốp 11.00R20-16PR/10.00R20-16PR 11.00R20 11.00R20-16PR 11.00R20
Tốc độ cực đại Km/h 106 75.9 106 75.9
Khả năng vượt dốc Tan(%) 38.4 28 38 28
Cửa sổ điện  
Khóa cửa trung tâm  
CD và AM/FM Radio  
Ghế hơi bên lái  
Điều hòa Tùy chọn Tùy chọn
Bình nhiên liệu L 200 200 200 200
Số chỗ ngồi   03 03 03 03