Posted on

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO EURO-2 VÀ EURO-4 MODEL FG

SO SÁNH THÔNG S K THUT XE HINO EURO-2 VÀ EURO-4

MODEL FG

(THÔNG SỐ CABIN CHASSIS, CHƯA THÙNG)

Thông số ĐVT FG8JJSB – FG8JJ7A FG8JPSB – FG8JP7A FG8JPSL – FG8JT7A
Tiêu chuẩn FG8JJSB Euro-2 FG8JJ7A Euro-4 FG8JPSB Euro-2 FG8JP7A Euro-4 FG8JPSL Euro-2 FG8JT7AEuro-4
Tổng tải trọng kg 15.100 16.000 15.100 16.000 15.100 16.000
Khối lượng bản thân kg 4.515 5.530 4.680 5.560 4.895 5.645
Chiều dài cơ sở mm 4.280 4.330 5.530 5.530 6.465 6.430
Dài tổng thể       mm 7.520 7.850 9.410 9.550 10.775 10.900
Rộng tổng thể mm 2.425 2.490 2.425 2.490 2.425 2.490
Cao tổng thể mm 2.640 2.770 2.640 2.750 2.640 2.765
Chiều dài từ sau Cabin đến cuối Chassis mm 5.365 5.675 7.255 7.375 8.620 8.725
Động cơ HINO J08E-UG HINO J08E-WE HINO J08E-UG HINO J08E-WE HINO J08E-UG HINO J08E-WE
Công suất cực đại PS 235/2.500 260/2.500 235/2.500 260/2.500 235/2.500 260/2.500
Mô men xoắn N.m 706/1.500 794/1.500 706/1.500 794/1.500 706/1.500 794/1.500
Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Bơm Piston Điều khiển điện tử Bơm Piston Điều khiển điện tử Bơm Piston Điều khiển điện tử
Hộp số Loại MF06S MX06 MF06S MX06 MF06S MX06
Số cấp 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến, 1 số lùi
Loại ly hợp Đĩa đơn, không ami ăng
Hệ thống lái   Trợ lực thủy lực Trợ lực điện Trợ lực thủy lực Trợ lực điện Trợ lực thủy lực Trợ lực điện
Hệ thống phanh Phanh thủy lực Phanh hơi lốc kê Phanh thủy lực Phanh hơi lốc kê Phanh thủy lực Phanh hơi lốc kê
Cỡ lốp 10.00R20-16PR 11.00R20-16PR 10.00R20-16PR 11.00R20-16PR 10.00R20-16PR 11.00R20-16PR
Cửa sổ điện  
Khóa cửa trung tâm  
CD và AM/FM Radio  
Ghế hơi bên lái  
Điều hòa Lựa chọn Tùy theo loại xe Lựa chọn Lựa chọn
Bình nhiên liệu L 200 200 200 200 200 200
Số chỗ ngồi   03 03 03 03 03 03