Posted on

So sánh thông số kỹ thuật xe Dutro Euro 2 và Euro 4

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO EURO-2 VÀ EURO-4

MODEL DUTRO

(THÔNG SỐ CABIN CHASSIS, CHƯA THÙNG)

Thông số ĐVT HINO DUTRO NHẬP KHẨU HINO DUTRO NHẬP KHẨU HINO DUTRO NHẬP KHẨU
Tiêu chuẩn 110 HD

Euro-2

XZU342L

130MD

Euro-4

130 MDL

Euro-2

XZU352

130MDL

Euro-4

130 HD

Euro-2

XZU342L

130HD

Euro-4

Tổng tải trọng kg 7.500 7.500 7.500 7.500 8.250 8.250
Khối lượng bản thân kg 2.275 2.300 2.260 2.370 2.355 2.360
Chiều dài cơ sở mm 3.380 3.380 4.000 3.995 3.380 3.380
Dài tổng thể       mm 6.000 6.010 6.620 7.195 6.000 6.010
Rộng tổng thể mm 2.165 1.955 2.165 1.955 2.165 1.955
Cao tổng thể mm 1.945 2.145 1.945 2.145 1.945 2.140
Chiều dài từ sau Cabin đến cuối Chassis mm 4.254 4.305 4.874 5.575 4.254 4.305
Động cơ W04D-TP N04C-VC W04D-TR N04C-VC W04D-TR N04C-VC
Công suất cực đại PS 110/2.800 136/2.500 130/2.700 136/2.500 130/2.700 136/2.500
Mô men xoắn N.m 284/1.800 390/1.400 363/1.800 390/1.400 363/1.800 390/1.400
Dung tích xi lanh CC 4.009 4.009 4.009 4.009 4.009 4.009
Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Bơm Piston Điều khiển điện tử Bơm Piston Điều khiển điện tử Bơm Piston Điều khiển điện tử
Hộp số Loại M153 M550 M550 M550 M550 M550
Số cấp 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi
Phanh chính Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống
Phanh phụ trợ Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô) Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô) Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô) Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô) Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô) Phanh đỗ loại cơ khí + Phanh khí xả (cúp pô)
Cỡ lốp 7.50-16 7.50-16 7.50-16 7.50-16 7.50-16 7.50-16
Tốc độ cực đại Km/h 93 118 114 118 97 104
Khả năng vượt dốc Tan(%) 30.8 33.6 32.7 33.6 35.4 35.1
Cửa sổ điện   Không Không Không Không Không Không
Khóa cửa trung tâm   Không Không Không Không Không Không
CD và AM/FM Radio  
Điều hòa Không Không Không Không Không Không
Bình nhiên liệu L 100 100 100 100 100 100
Số chỗ ngồi   03 03 03 03 03 03